Thông tin Giá
Thứ 4, Ngày 02/12/2020, 15:00
Tình hình giá cả thị trường, công tác quản lý giá tháng 10năm 2020
Cỡ chữ: Font size: Giảm (A-) Mặc định (A) Tăng (A+)
02/12/2020

STTMã hàng hóaTên hàng hóa, dịch vụĐặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cáchĐơn vị tínhLoại giáGiá kỳ này
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(8)
I.01LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM
101.0001Thóc, gạo tẻ thường  Khang dân hoặc tương đươngđ/kg  
  Thóc tẻ thường Giá bán lẻ             8.000
  Gạo tẻ thường  Giá bán lẻ           12.000
201.0002Gạo tẻ ngon Tám thơm hoặc tương đươngđ/kgGiá bán lẻ           18.000
301.0003Thịt lợn hơi (Thịt heo hơi) đ/kgGiá bán buôn           80.000
              71.500
401.0004Thịt lợn nạc thăn (Thịt heo nạc thăn) đ/kgGiá bán lẻ         140.000
501.0005Thịt bò thănLoại 1 hoặc phổ biếnđ/kgGiá bán lẻ         240.000
601.0006Thịt bò bắpBắp hoa hoặc bắp lõi, loại 200 – 300 gram/ cáiđ/kgGiá bán lẻ         210.000
701.0007Gà taCòn sống, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biếnđ/kgGiá bán lẻ         125.000
801.0008Gà công nghiệp Làm sẵn, nguyên con, bỏ lòng, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biếnđ/kgGiá bán lẻ           65.000
901.0009Giò lụaLoại 1 kgđ/kgGiá bán lẻ         150.000
1001.0010Cá quả (cá lóc)Loại  2 con/1 kg hoặc phổ biếnđ/kgGiá bán lẻ         130.000
1101.0011Cá chép Loại  2 con/1 kg hoặc phổ biếnđ/kgGiá bán lẻ           70.000
1201.0012Tôm rảo, tôm nuôi nước ngọt Loại 40-45 con/kgđ/kgGiá bán lẻ         200.000
1301.0013Bắp cải trắng Loại to vừa khoảng 0,5-1kg/bắpđ/kgGiá bán lẻ           20.000
1401.0014Cải xanh đ/kgGiá bán lẻ           25.000
1501.0015Bí xanh đ/kgGiá bán lẻ           20.000
1601.0016Cà chua Quả to vừa, 8-10 quả/kgđ/kgGiá bán lẻ           30.000
1701.0017Muối hạtGói 01 kgđ/kgGiá bán lẻ             4.000
1801.0018Dầu thực vậtChai 01 lítđ/lítGiá bán lẻ           37.000
1901.0019Đường trắng kết tinh, nộiGói 01 kgđ/kgGiá bán lẻ           21.000
2001.0020Sữa bột dùng cho trẻ em dưới 06 tuổiHộp thiếc 900gđ/hộpGiá bán lẻ         255.310
II02VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP
2102.0009Giống lúa OM6976Bao 40 Kg, Cty CP tập đoàn Lộc Trờiđ/kgGiá bán lẻ10.900
02.0017Giống lúa OM4900Bao 40 Kg, Cty TNHH Đạt Nôngđ/kgGiá bán lẻ11.500
02.0018Giống lúa OM6162Bao 40 Kg, Cty TNHH Đạt Nôngđ/kgGiá bán lẻ11.200
02.0019Giống lúa VND95-20 đ/kgGiá bán lẻ 
02.0020Giống lúa khác phổ biến đ/kgGiá bán lẻ 
 Giống lúa Đài Thơm 8Cty CP giống cây trồng Miền Namđ/kgGiá bán lẻ16.500
 Giống lúa OM5451              10.000
2202.0024Giống ngô LVN10, cấp F1Cty CP giống cây trồng Miền Namđ/kgGiá bán lẻ         105.000
02.0029Giống ngô LVN4 F1 đ/kgGiá bán lẻ 
02.0030Giống ngô VN2  đ/kgGiá bán lẻ 
02.0036Giống ngô khác phổ biến  đ/kgGiá bán lẻ 
2302.0051Vac-xin Lở mồm long móngLọ 25 liều Đồng/liềuGiá bán lẻ           18.900
02.0052Vac-xin Tai xanh (PRRS)Lọ 10 liềuĐồng/liềuGiá bán lẻ           33.075
02.0053Vac-xin tụ huyết trùngLọ 20 liều - dùng cho gia cầmĐồng/liềuGiá bán lẻ          1.100,4
  Lọ 50 liều - dùng cho gia cầm Giá bán lẻ             1.050
02.0054Vac-xin dịch tả lợnĐồng/liềuGiá bán lẻ 
  Lọ 10 liều               4.200
  Lọ 25 liều                3.885
02.0055Vac-xin cúm gia cầm Đồng/liềuGiá bán lẻ 
  Lọ 500 liều                  378
  Lọ 1000 liều                1.785
02.0056Vac-xin dịch tả vịtĐồng/liềuGiá bán lẻ 
  Lọ 1000 liều                  105
  Lọ 500 liều             131,25
2402.0057Thuốc thú ý Chứa các hoạt chất: Ampicillin, Amoxicillin; Colistin; Florfenicol; Tylosin; Doxycyclin; Gentamycine; Spiramycin; Oxytetracyline; Kanammycin; Streptomycin; Lincomycin; Celphalexin; Flumequin.đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ 
2502.0058Thuốc trừ sâuChứa hoạt chất Fenobucarb; Pymethrozin; Dinotefuran; Ethofenprox ; Buprofezin ; Imidacloprid ; Fipronil.đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ 
 Thuốc trừ sâu Chess 50WGHoạt chất Pymetrozine, 25g/gói, Cty TNHH Syngenta VNđ/góiGiá bán lẻ42.000
 Thuốc trừ sâu Confidor 50ECHoạt chất Imidacloprid, 100ml/chai, Cty Bayer Vietnam Ltdđ/chaiGiá bán lẻ22.000
 Thuốc trừ sâu Regent 800WGHoạt chất Fipronil, 5g/gói, Cty Bayer Vietnam Ltd đ/góiGiá bán lẻ13.000
262,0059Thuốc trừ bệnhChứa hoạt chất: Isoprothiolane; Tricyclazole; Kasugamycin; Fenoxanil; Fosetyl-aluminium; Metalaxy; Mancozeb; Zined .đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ 
 Thuốc trừ bệnh Fuan 40ECHoạt chất Isiprothiolane, 480ml/chai, Cty CP tập đoàn Lộc Trờiđ/chaiGiá bán lẻ45.000
 Thuốc trừ bệnh Beam  75WPHoạt chất Tricyclazole, 25g/gói, Cty Dow AgroSciences B.Vđ/góiGiá bán lẻ26.000
 Thuốc trừ bệnh Taiyou 20SCHoạt chất Fenoxanil, 100ml/chai, Cty CP Đầu tư Hợp Tríđ/chaiGiá bán lẻ28.000
 Thuốc trừ bệnh Aliette 80WPHoạt chất Fosetyl-aluminium, 100g/gói, Cty Bayer Vietnam Ltd đ/góiGiá bán lẻ45.000
 Thuốc trừ bệnh Mataxyl 25WPHoạt chất Metalaxyl, 25g/gói, Cty Map Pacific PTE Ltdđ/góiGiá bán lẻ25.000
 Thuốc trừ bệnh Manozeb 80WPHoạt chất Mancozeb, 500g/gói. Cty CP Nông dược HAIđ/góiGiá bán lẻ97.000
2702.0060Thuốc trừ cỏChứa hoạt chất: Glyphosate; Pretilachlor; Quinclorac; Ametryn.đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ 
 Thuốc trừ cỏ Glyphosan 480SLHoạt chất Glyphosate, 1lit/chai, Cty CP Tập đoàn Lộc Trờiđ/chaiGiá bán lẻ85.000
 Thuốc trừ cỏ Difit 300ECHoạt chất Pretilachlor, 480ml/chai, Cty TNHH TM Nông Phátđ/chaiGiá bán lẻ105.000
2802.0061Phân đạm urê Hàm lượng Nito tổng số 46,3%, 50Kg/bao, Cty phân bón và dầu khíđ/kg, gói, baoGiá bán lẻ430.000
2902.0062Phân NPKHàm lượng Nito tổng số 16%, Lân hữu hiệu 16%, Kali hữu hiệu 8%, Lưu huỳnh 13%, 50Kg/bao, Cty phân bón và dầu khíđ/kg, gói, baoGiá bán lẻ430.000
III03ĐỒ UỐNG
3003.0001Nước khoáng (Aquafina)Chai nhựa 500mlđ/chaiGiá bán lẻ             5.000
3103.0002Rượu vang nội (Đà Lạt)Chai 750mlđ/chaiGiá bán lẻ         120.000
3203.0003Nước giải khát có gaThùng 24 lon 330ml loại phổ biếnđ/thùng 24 lonGiá bán lẻ 
 7 up            185.000
 Coca cola            195.000
3303.0004Bia lonThùng 24 lon 330ml loại phổ biếnđ/thùng 24 lonGiá bán lẻ 
  Bia Sài Gòn           232.000
  Bia Tiger           330.000
IV04VẬT LIỆU XÂY DỰNG, CHẤT ĐỐT, NƯỚC SINH HOẠT
3404.0001Xi măng PCB30 bao 50kgđ/baoGiá kê khai           72.500
3504.0002Thép xây dựngThép phi 6-8mmđ/kgGiá kê khai13.600
3604.0003Cát xâyMua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác)đ/m3Giá kê khai269.500
3704.0004 Cát vàngMua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác)đ/m3Giá kê khai269.500
3804.0005Cát đen đổ nềnMua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác)đ/m3Giá kê khai83.600
3904.0006 Gạch xâyGạch ống 2 lỗ, cỡ rộng 10 x dài 22, loại 1, mua rời tại nơi cung ứng hoặc tương đươngđ/viênGiá bán lẻ700
4004.0007 Ống nhựaPhi 90 loại 1 Hoa senđ/mGiá bán lẻ30.800
4104.0008 Gas đunLoại bình 12kg Saigon Petro (không kể tiền bình)đ/kgGiá bán lẻ324.500
4204.0009 Nước sạch sinh hoạt (khu vực nông thôn các hộ dân cư) đ/m3Giá bán lẻ             5.500
V05THUỐC CHỮA BỆNH CHO NGƯỜI
4305.0001Thuốc tim mạchHoạt chất Amlodipin 10 mgđ/viênGiá bán lẻ                600
4405.0002Thuốc chống nhiễm, điều trị ký sinh trùngHoạt chất Cefuroxim 500mgđ/viênGiá bán lẻ           11.500
4505.0003Thuốc dị ứng và các trường hợp quá mẫn cảmHoạt chất Cinnarizin 25mđ/viênGiá bán lẻ                700
4605.0004Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid và thuốc điều trị gut và các bệnh xươngHoạt chất Paracetamol 500mg hoặc Hoạt chất Alpha Chymotrypsin 4.2mgđ/viênGiá bán lẻ                500
4705.0005Thuốc tác dụng trên đường hô hấpHoạt chất N-acetylcystein 200mgđ/viênGiá bán lẻ             4.800
4805.0006Thuốc vitamin và khoáng chấtVitamin B1 hoặc B6 hoặc B12đ/viênGiá bán lẻ                480
4905.0007Thuốc đường tiêu hóaHoạt chất Omeprazone 20 mg đ/viênGiá bán lẻ             3.000
5005.0008Hóc môn và các thuốc tác động vào hệ nội tiếtHoạt chất Metformin 500mgđ/viênGiá bán lẻ                150
5105.0009Thuốc khácHoạt chất Sulfamethoxazol 400mgđ/viênGiá bán lẻ - 
VI06DỊCH VỤ Y TẾ
5206.0001Khám bệnhGiá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nướcđ/lượtGiá kê khai           34.500
5306.0002Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngàyGiá kê khai         187.100
5406.0003Siêu âmđ/lượtGiá kê khai           43.900
5506.0004X-quang số hóa 1 phimđ/lượtGiá kê khai           65.400
5606.0005Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượtGiá kê khai           43.100
5706.0006Điện tâm đồđ/lượtGiá kê khai           32.800
5806.0007Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiếtđ/lượtGiá kê khai         244.000
5906.0008Hàn composite cổ răngđ/lượtGiá kê khai         337.000
6006.0009Châm cứu (có kim dài)đ/lượtGiá kê khai           72.300
6106.001Khám bệnhGiá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước.đ/lượtGiá kê khai           34.500
6206.0011Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngàyGiá kê khai344.600
6306.0012Siêu âmđ/lượtGiá kê khai262.450
6406.0013X-quang số hóa 1 phimđ/lượtGiá kê khai           69.000
6506.0014Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượtGiá kê khai - 
6606.0015