Thông tin Giá - Giá tháng
 
A. Tình hình giá cả thị trường và công tác quản lý giá tháng 08 năm 2020I. Tình hình chung:Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 8 năm 2020 tăng 0,26% so với tháng trước; tăng 2,47% so với cùng kỳ và giảm 1,12% so với tháng 12 năm trước; so bình quân cùng kỳ năm 2019 CPI tăng 2,38%.Trong các nhóm hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, có 7 nhóm tăng so tháng trước với mức tăng như sau: hàng ăn và dịch ...
 
A. Tình hình giá cả thị trường và công tác quản lý giá tháng 07 năm 2020I. Tình hình chung:Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 7 năm 2020 tăng 0,48% so với tháng trước; tăng 2,5% so với cùng kỳ và giảm 1,38% so với tháng 12 năm trước; so bình quân cùng kỳ năm 2019 CPI tăng 2,36%.Trong các nhóm hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, có 3 nhóm tăng so tháng trước với mức tăng như sau: nhà ở điện nước ...
 
 
  
  
Tóm tắt
Nội dung
  
  
Phân loại
  
  
  
  
  
Tóm tắt
  
  
  
  
Tình hình giá cả thị trường, công tác quản lý giá Quý I năm 2021Tình hình giá cả thị trường, công tác quản lý giá Quý I năm 2021

​tập tin đính kèm.

STTMã hàng hóaTên hàng hóa, dịch vụĐặc điểm kinh tế, kỹ thuật, quy cáchĐơn vị tínhGiá kỳ nàyNguồn thông tin
(1)(2)(3)(4)(5)(8)(11)
I.01LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM
101.0001Thóc, gạo tẻ thường  Khang dân hoặc tương đươngđ/kg Tổng hợp điều tra trực tiếp
  Thóc tẻ thường              8.000  
  Gạo tẻ thường             12.500  
201.0002Gạo tẻ ngon Tám thơm hoặc tương đươngđ/kg           18.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
301.0003Thịt lợn hơi (Thịt heo hơi) đ/kg           82.167 Tổng hợp điều tra trực tiếp
               79.833 Sở Công thương
401.0004Thịt lợn nạc thăn (Thịt heo nạc thăn) đ/kg         152.333 Tổng hợp điều tra trực tiếp
501.0005Thịt bò thănLoại 1 hoặc phổ biếnđ/kg         230.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
601.0006Thịt bò bắpBắp hoa hoặc bắp lõi, loại 200 – 300 gram/ cáiđ/kg         190.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
701.0007Gà taCòn sống, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biếnđ/kg         125.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
801.0008Gà công nghiệp Làm sẵn, nguyên con, bỏ lòng, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biếnđ/kg           65.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
901.0009Giò lụaLoại 1 kgđ/kg         150.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1001.0010Cá quả (cá lóc)Loại  2 con/1 kg hoặc phổ biếnđ/kg         120.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1101.0011Cá chép Loại  2 con/1 kg hoặc phổ biếnđ/kg           65.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1201.0012Tôm rảo, tôm nuôi nước ngọt Loại 40-45 con/kgđ/kg         200.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1301.0013Bắp cải trắng Loại to vừa khoảng 0,5-1kg/bắpđ/kg           14.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1401.0014Cải xanh đ/kg           15.333 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1501.0015Bí xanh đ/kg           18.667 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1601.0016Cà chua Quả to vừa, 8-10 quả/kgđ/kg           21.333 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1701.0017Muối hạtGói 01 kgđ/kg             4.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1801.0018Dầu thực vậtChai 01 lítđ/lít           37.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
1901.0019Đường trắng kết tinh, nộiGói 01 kgđ/kg           21.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
2001.0020Sữa bột dùng cho trẻ em dưới 06 tuổiHộp thiếc 900gđ/hộp         255.310 Tổng hợp điều tra trực tiếp
II02VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP
2102.0009Giống lúa OM6976Bao 40 Kg, Cty CP tập đoàn Lộc Trờiđ/kg           10.900 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
02.0017Giống lúa OM4900Bao 40 Kg, Cty TNHH Đạt Nôngđ/kg           11.500
02.0018Giống lúa OM6162Bao 40 Kg, Cty TNHH Đạt Nôngđ/kg           11.200
02.0019Giống lúa VND95-20 đ/kg 
02.0020Giống lúa khác phổ biến đ/kg 
 Giống lúa Đài Thơm 8Cty CP giống cây trồng Miền Namđ/kg           16.500
 Giống lúa OM5451             10.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
2202.0024Giống ngô LVN10, cấp F1Cty CP giống cây trồng Miền Namđ/kg         105.000 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
02.0029Giống ngô LVN4 F1 đ/kg 
02.0030Giống ngô VN2  đ/kg 
02.0036Giống ngô khác phổ biến  đ/kg 
2302.0051Vac-xin Lở mồm long móngLọ 25 liều Đồng/liều           18.900 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
02.0052Vac-xin Tai xanh (PRRS)Lọ 10 liềuĐồng/liều           33.075
02.0053Vac-xin tụ huyết trùngLọ 20 liều - dùng cho gia cầmĐồng/liều          1.100,4
  Lọ 50 liều - dùng cho gia cầm              1.050
02.0054Vac-xin dịch tả lợnĐồng/liều 
  Lọ 10 liều              4.200
  Lọ 25 liều               3.885
02.0055Vac-xin cúm gia cầm Đồng/liều 
  Lọ 500 liều                 378
  Lọ 1000 liều               1.785
02.0056Vac-xin dịch tả vịtĐồng/liều 
  Lọ 1000 liều                 105
  Lọ 500 liều            131,25
2402.0057Thuốc thú ý Chứa các hoạt chất: Ampicillin, Amoxicillin; Colistin; Florfenicol; Tylosin; Doxycyclin; Gentamycine; Spiramycin; Oxytetracyline; Kanammycin; Streptomycin; Lincomycin; Celphalexin; Flumequin.đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, bao 
2502.0058Thuốc trừ sâuChứa hoạt chất Fenobucarb; Pymethrozin; Dinotefuran; Ethofenprox ; Buprofezin ; Imidacloprid ; Fipronil.đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, bao 
 Thuốc trừ sâu Chess 50WGHoạt chất Pymetrozine, 25g/gói, Cty TNHH Syngenta VNđ/gói42.000
 Thuốc trừ sâu Confidor 50ECHoạt chất Imidacloprid, 100ml/chai, Cty Bayer Vietnam Ltdđ/chai22.000
 Thuốc trừ sâu Regent 800WGHoạt chất Fipronil, 5g/gói, Cty Bayer Vietnam Ltd đ/gói13.000
262,0059Thuốc trừ bệnhChứa hoạt chất: Isoprothiolane; Tricyclazole; Kasugamycin; Fenoxanil; Fosetyl-aluminium; Metalaxy; Mancozeb; Zined .đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, bao 
 Thuốc trừ bệnh Fuan 40ECHoạt chất Isiprothiolane, 480ml/chai, Cty CP tập đoàn Lộc Trờiđ/chai45.000
 Thuốc trừ bệnh Beam  75WPHoạt chất Tricyclazole, 25g/gói, Cty Dow AgroSciences B.Vđ/gói26.000
 Thuốc trừ bệnh Taiyou 20SCHoạt chất Fenoxanil, 100ml/chai, Cty CP Đầu tư Hợp Tríđ/chai28.000
 Thuốc trừ bệnh Aliette 80WPHoạt chất Fosetyl-aluminium, 100g/gói, Cty Bayer Vietnam Ltd đ/gói45.000
 Thuốc trừ bệnh Mataxyl 25WPHoạt chất Metalaxyl, 25g/gói, Cty Map Pacific PTE Ltdđ/gói25.000
 Thuốc trừ bệnh Manozeb 80WPHoạt chất Mancozeb, 500g/gói. Cty CP Nông dược HAIđ/gói97.000
2702.0060Thuốc trừ cỏChứa hoạt chất: Glyphosate; Pretilachlor; Quinclorac; Ametryn.đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, bao 
 Thuốc trừ cỏ Glyphosan 480SLHoạt chất Glyphosate, 1lit/chai, Cty CP Tập đoàn Lộc Trờiđ/chai85.000
 Thuốc trừ cỏ Difit 300ECHoạt chất Pretilachlor, 480ml/chai, Cty TNHH TM Nông Phátđ/chai105.000
2802.0061Phân đạm urê Hàm lượng Nito tổng số 46,3%, 50Kg/bao, Cty phân bón và dầu khíđ/kg, gói, bao430.000
2902.0062Phân NPKHàm lượng Nito tổng số 16%, Lân hữu hiệu 16%, Kali hữu hiệu 8%, Lưu huỳnh 13%, 50Kg/bao, Cty phân bón và dầu khíđ/kg, gói, bao430.000
III03ĐỒ UỐNG
3103.0001Nước khoáng (Aquafina)Chai nhựa 500mlđ/chai             5.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
3203.0002Rượu vang nội (Đà Lạt)Chai 750mlđ/chai         120.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
3303.0003Nước giải khát có gaThùng 24 lon 330ml loại phổ biếnđ/thùng 24 lon Tổng hợp điều tra trực tiếp
  7 up           179.333  
  Coca cola           185.000  
3403.0004Bia lonThùng 24 lon 330ml loại phổ biếnđ/thùng 24 lon Tổng hợp điều tra trực tiếp
   Bia Sài Gòn          236.667  
   Bia Tiger          333.333  
IV04VẬT LIỆU XÂY DỰNG, CHẤT ĐỐT, NƯỚC SINH HOẠT
3504.0001Xi măng PCB30 bao 50kgđ/bao           72.500 Sở Xây dựng
3604.0002Thép xây dựngThép phi 6-8mmđ/kg16.767
3704.0003Cát xâyMua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác)đ/m3269.500
3804.0004 Cát vàngMua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác)đ/m3269.500
3904.0005Cát đen đổ nềnMua rời dưới 2m3/lần, tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác)đ/m383.600
4004.0006 Gạch xâyGạch ống 2 lỗ, cỡ rộng 10 x dài 22, loại 1, mua rời tại nơi cung ứng hoặc tương đươngđ/viên700
4104.0007 Ống nhựaPhi 90 loại 1 Hoa senđ/m30.800
4204.0008 Gas đunLoại bình 12kg Saigon Petro (không kể tiền bình)đ/kg391.167Công ty TNHH MTV Dầu khí TP.Hồ Chí Minh Chi nhánh Tây Ninh
4304.0009 Nước sạch sinh hoạt (hộ dân)Ghi rõ tên doanh nghiệp cung cấp, địa bàn cung cấpđ/m3             5.500 Công ty Cấp thoát nước Tây Ninh
V05THUỐC CHỮA BỆNH CHO NGƯỜI
4405.0001Thuốc tim mạchHoạt chất Amlodipin 10 mgđ/viên                600 Sở Y tế
4505.0002Thuốc chống nhiễm, điều trị ký sinh trùngHoạt chất Cefuroxim 500mgđ/viên           11.500
4605.0003Thuốc dị ứng và các trường hợp quá mẫn cảmHoạt chất Cinnarizin 25mđ/viên                700
4705.0004Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid và thuốc điều trị gut và các bệnh xươngHoạt chất Paracetamol 500mg hoặc Hoạt chất Alpha Chymotrypsin 4.2mgđ/viên                500
4805.0005Thuốc tác dụng trên đường hô hấpHoạt chất N-acetylcystein 200mgđ/viên             4.800
4905.0006Thuốc vitamin và khoáng chấtVitamin B1 hoặc B6 hoặc B12đ/viên                480
5005.0007Thuốc đường tiêu hóaHoạt chất Omeprazone 20 mg đ/viên             3.000
5105.0008Hóc môn và các thuốc tác động vào hệ nội tiếtHoạt chất Metformin 500mgđ/viên                150
5205.0009Thuốc khácHoạt chất Sulfamethoxazol 400mgđ/viên - 
VI06DỊCH VỤ Y TẾ
5306.0001Khám bệnhGiá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nướcđ/lượt           34.500 Sở Y tế
5406.0002Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngày         187.100
5506.0003Siêu âmđ/lượt           43.900
5606.0004X-quang số hóa 1 phimđ/lượt           65.400
5706.0005Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượt           43.100
5806.0006Điện tâm đồđ/lượt           32.800
5906.0007Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiếtđ/lượt         244.000
6006.0008Hàn composite cổ răngđ/lượt         337.000
6106.0009Châm cứu (có kim dài)đ/lượt           72.300
6206.001Khám bệnhGiá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước.đ/lượt           34.500
6306.0011Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngày         344.600
6406.0012Siêu âmđ/lượt         222.000
6506.0013X-quang số hóa 1 phimđ/lượt           69.000
6606.0014Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượt                   -  
6706.0015Điện tâm đồđ/lượt                   -  
6806.0016Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiếtđ/lượt                   -  
6906.0017Hàn composite cổ răngđ/lượt                   -  
7006.0018Châm cứu (có kim dài)đ/lượt                   -  
7106.0019Khám bệnhGiá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân.đ/lượt           60.000
7206.0020Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngày         410.000
7306.0021Siêu âmđ/lượt         125.000
7406.0022X-quang số hóa 1 phimđ/lượt           91.111
7506.0023Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượt           50.444
7606.0024Điện tâm đồđ/lượt           61.111
7706.0025Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiếtđ/lượt         281.667
7806.0026Hàn composite cổ răngđ/lượt         216.667
7906.0027Châm cứu (có kim dài)đ/lượt           52.222
VII07GIAO THÔNG
8007.0001Trông giữ xe máy đ/lượt             3.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
8107.0002Trông giữ ô tô đ/lượt                   -    
8207.0003Giá cước ô tô đi đường dài Chọn 1 tuyến phổ biến, xe đường dài máy lạnhđ/vé           70.000 Công ty TNHH MTV Đồng Phước Tây Ninh 
8307.0004Giá cước xe buýt công cộng Đi trong nội tỉnh, dưới 30kmđ/vé           17.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp
8407.0005Giá cước taxi  Lấy giá 10km đầu, loại xe 4 chỗ (Taxi Mai Linh)đ/km           13.700 CN 1Công ty CP TĐ Mai Linh tại Tây Ninh
8507.0006Xăng E5 Ron 92 đ/lít           17.060 Tổng hợp điều tra trực tiếp
8607.0007Xăng Ron 95 đ/lít           18.130 Tổng hợp điều tra trực tiếp
8707.0008Dầu Diezel đ/lít           13.707 Tổng hợp điều tra trực tiếp
VIII08DỊCH VỤ GIÁO DỤC
8808.0001Dịch vụ giáo dục trường mầm non công lập Ghi rõ tên trườngĐồng/tháng Sở GDĐT
  Vùng thành thị             60.000
  Vùng nông thôn             30.000
8908.0002Dịch vụ giáo dục trường trung học cơ sở công lập (lớp 8) Ghi rõ tên trườngĐồng/tháng 
  Vùng thành thị             65.000
  Vùng nông thôn             35.000
9008.0003Dịch vụ giáo dục trường trung học phổ thông công lập (lớp 11) Ghi rõ tên trườngĐồng/tháng 
  Vùng thành thị             70.000
  Vùng nông thôn             40.000
9108.0004Dịch vụ giáo dục đào tạo nghề công lập   
  Kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện, kỹ thuật điện lạnh.   
   Đào tạo Trung cấpĐồng/tháng         330.000
   Đào tạo cao đẳngĐồng/tháng         380.000
  Kỹ thuật điện tử, công nghệ ôtô, bảo trí, lắp đặt, chế tạo, sửa chữa.   
   Đào tạo Trung cấpĐồng/tháng         330.000
   Đào tạo cao đẳngĐồng/tháng         380.000
  Công nghệ thông tin, khách sạn, du lịch.   
   Đào tạo Trung cấpĐồng/tháng         330.000
   Đào tạo cao đẳngĐồng/tháng         380.000
9208.0005Dịch vụ giáo dục đào tạo cao đẳng công lập Ghi rõ tên trường, ngành nghề đào tạoĐồng/tháng hoặc đồng/tín chỉ 
   - Ngành Khoa học xã hội, kinh tế, luật, nông , lâm, thủy sảnĐồng/tháng         320.000
   - Ngành Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ, thể dục thể thao, nghệ thuật, khách sạn, du lịch.Đồng/tháng         380.000
IX09GIẢI TRÍ VÀ DU LỊCH
9309.0001 Du lịch trọn gói trong nước  Cho 1 người chuyến 2 ngày 1 đêm (từ đâu, đến đâu...)đ/người/ chuyến Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  Tây Ninh - Vũng Tàu        1.550.000
  Tây Ninh - Phan Thiết        1.595.000
9409.0002 Phòng khách sạn 3 sao hoặc tương đương Hai giường đơn hoặc 1 giường đôi, có tivi, điêu hòa nước nóng, điện thoại cố định, vệ sinh khép kín,Wifíđ/ngày-đêm         879.333
9509.0003 Phòng nhà khách tư nhân 1 giường, điều hoà, nước nóng-lạnh, phòng vệ sinh khép kínđ/ngày-đêm         250.000
X10VÀNG, ĐÔ LA MỸ
9610,0001 Vàng 99,99% Kiểu nhẫn tròn 1 chỉ1000 đ/chỉ      5.191.667 CTK
9710,0002 Đô la Mỹ Loại tờ 100USDđ/USD      23.175,46 CTK
XI GIÁ KÊ KHAI CÁC MẶT HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN
98 Gas (LPG - SunPetro gas)Propan+Butan (Bình 12kg)đồng/bình         324.000 Công ty TNHH SX TM Thái Dương
99 Gas (LPG - Hoàng Ân Petro)Bình 12kgđồng/bình         377.167 Công ty TNHH Hoàng Ân Tây Ninh
100 Sắt Φ 6 Nhật đ/kg           17.877 Công ty TNHH XNK TM CN DV Hùng Duy
 Sắt Φ 8 Nhật            17.877
 Sắt Φ 10 gân Nhật đ/cây         122.333
 Sắt Φ 12 gân Nhật          174.500
 Sắt Φ 14 gân Nhật          237.267
 Sắt Φ 16 gân Nhật          310.133
 Sắt Φ 18 gân Nhật          392.533
 Sắt Φ 20 gân Nhật          484.467
 Sắt Φ 22 gân Nhật          586.033
 Sắt Φ 25 gân Nhật          762.967
 Sắt Φ 14 Trơn Nhật          258.367
 Sắt Φ 16 Trơn Nhật          336.967
 Sắt Φ 18 Trơn Nhật          426.300
 Sắt Φ 20 Trơn Nhật          529.733
 Sắt Φ 22 Trơn Nhật          640.267
101 Thép tròn đặc Ø6 đ/kg           16.767 Công ty TNHH SX XD TM và DV Huỳnh Anh
 Thép tròn đặc Ø8            16.767
 Thép gân Ø10; 6,93 kg/cây          115.633
 Thép gân Ø12; 9,98 kg/cây          164.867
 Thép gân Ø14; 13,6 kg/cây          224.167
 Thép gân  Ø16; 17,76 kg/cây          292.900
 Thép gân  Ø18; 22,47 kg/cây          370.833
 Thép gân Ø20; 27,75 kg/cây          457.767
 Thép gân  Ø22; 33,54 kg/cây          557.267
 Thép gân Ø25; 43,70 kg/cây           725.567
XII GIÁ ĐĂNG KÝ CÁC MẶT HÀNG TRONG DANH MỤC BÌNH ỔN GIÁ TRONG THỜI GIAN THỰC HIỆN BIỆN PHÁP BÌNH ỔN GIÁ
       
4/14/2021 4:00 PMĐã ban hànhGiá quýTinTình hình giá cả thị trường, công tác quản lý giá Quý I năm 2021/HoatDongAnh/Hinh_tin_tuc/giacathitruong.jpg
4/14/2021 4:00 PMNoĐã ban hành
Tình hình giá cả thị trường, công tác quản lý giá tháng 02 năm 2021Tình hình giá cả thị trường, công tác quản lý giá tháng 02 năm 2021

STTMã hàng hóaTên hàng hóa, dịch vụĐơn vị tínhLoại giáGiá kỳ nàyNguồn thông tinGhi chú
(1)(2)(3)(5)(6)(8)(11)(12)
I.01LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM
101.0001Thóc, gạo tẻ thường đ/kg  Tổng hợp điều tra trực tiếp 
  Thóc tẻ thườngGiá bán lẻ             8.000   
  Gạo tẻ thường Giá bán lẻ           12.500   
201.0002Gạo tẻ ngonđ/kgGiá bán lẻ           18.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
301.0003Thịt lợn hơi (Thịt heo hơi)đ/kgGiá bán buôn           80.000 Tổng hợp điều tra trực tiếpThương lái
             78.500 Sở Công thươngCông ty CP chăn nuôi CP
401.0004Thịt lợn nạc thăn (Thịt heo nạc thăn)đ/kgGiá bán lẻ         150.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
501.0005Thịt bò thănđ/kgGiá bán lẻ         230.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
601.0006Thịt bò bắpđ/kgGiá bán lẻ         190.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
701.0007Gà tađ/kgGiá bán lẻ         125.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
801.0008Gà công nghiệp đ/kgGiá bán lẻ           65.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
901.0009Giò lụađ/kgGiá bán lẻ         150.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1001.0010Cá quả (cá lóc)đ/kgGiá bán lẻ         120.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1101.0011Cá chép đ/kgGiá bán lẻ           65.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1201.0012Tôm rảo, tôm nuôi nước ngọt đ/kgGiá bán lẻ         200.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1301.0013Bắp cải trắng đ/kgGiá bán lẻ           15.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1401.0014Cải xanhđ/kgGiá bán lẻ           16.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1501.0015Bí xanhđ/kgGiá bán lẻ           20.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1601.0016Cà chua đ/kgGiá bán lẻ           24.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1701.0017Muối hạtđ/kgGiá bán lẻ             4.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
1801.0018Dầu thực vậtđ/lítGiá bán lẻ           37.000 Tổng hợp điều tra trực tiếpTường An
1901.0019Đường trắng kết tinh, nộiđ/kgGiá bán lẻ           21.000 Tổng hợp điều tra trực tiếpĐường Biên Hòa
2001.0020Sữa bột dùng cho trẻ em dưới 06 tuổiđ/hộpGiá bán lẻ         255.310 Sở Công ThươngDielac Alpha xanh
II02VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP
2102.0009Giống lúa OM6976đ/kgGiá bán lẻ10.900Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thônGiá trực tiếp thu thập tại các cơ sở buôn bán VTNN
02.0017Giống lúa OM4900đ/kgGiá bán lẻ11.500
02.0018Giống lúa OM6162đ/kgGiá bán lẻ11.200
02.0019Giống lúa VND95-20đ/kgGiá bán lẻ 
02.0020Giống lúa khác phổ biếnđ/kgGiá bán lẻ 
 Giống lúa Đài Thơm 8đ/kgGiá bán lẻ16.501
 Giống lúa OM5451             10.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
2202.0024Giống ngô LVN10, cấp F1đ/kgGiá bán lẻ         105.000 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thônGiá trực tiếp thu thập tại các cơ sở buôn bán VTNN
02.0029Giống ngô LVN4 F1đ/kgGiá bán lẻ 
02.0030Giống ngô VN2 đ/kgGiá bán lẻ 
02.0036Giống ngô khác phổ biến đ/kgGiá bán lẻ 
2302.0051Vac-xin Lở mồm long móngĐồng/liềuGiá bán lẻ           18.900 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thônTheo báo giá của doanh nghiệp
02.0052Vac-xin Tai xanh (PRRS)Đồng/liềuGiá bán lẻ           33.075
02.0053Vac-xin tụ huyết trùngĐồng/liềuGiá bán lẻ          1.100,4
   Giá bán lẻ             1.050
02.0054Vac-xin dịch tả lợnĐồng/liềuGiá bán lẻ 
                 4.200
                 3.885
02.0055Vac-xin cúm gia cầmĐồng/liềuGiá bán lẻ 
                    378
                 1.785
02.0056Vac-xin dịch tả vịtĐồng/liềuGiá bán lẻ 
                    105
               131,25
2402.0057Thuốc thú ý đ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ Giá trực tiếp thu thập tại các cơ sở buôn bán VTNN
2502.0058Thuốc trừ sâuđ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ 
 Thuốc trừ sâu Chess 50WGđ/góiGiá bán lẻ42.000
 Thuốc trừ sâu Confidor 50ECđ/chaiGiá bán lẻ22.000
 Thuốc trừ sâu Regent 800WGđ/góiGiá bán lẻ13.000
262,0059Thuốc trừ bệnhđ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ 
 Thuốc trừ bệnh Fuan 40ECđ/chaiGiá bán lẻ45.000
 Thuốc trừ bệnh Beam  75WPđ/góiGiá bán lẻ26.000
 Thuốc trừ bệnh Taiyou 20SCđ/chaiGiá bán lẻ28.000
 Thuốc trừ bệnh Aliette 80WPđ/góiGiá bán lẻ45.000
 Thuốc trừ bệnh Mataxyl 25WPđ/góiGiá bán lẻ25.000
 Thuốc trừ bệnh Manozeb 80WPđ/góiGiá bán lẻ97.000
2702.0060Thuốc trừ cỏđ/lít, kg, liều, chai, gói, can, lọ, baoGiá bán lẻ 
 Thuốc trừ cỏ Glyphosan 480SLđ/chaiGiá bán lẻ85.000
 Thuốc trừ cỏ Difit 300ECđ/chaiGiá bán lẻ105.000
2802.0061Phân đạm urê đ/kg, gói, baoGiá bán lẻ430.000
2902.0062Phân NPKđ/kg, gói, baoGiá bán lẻ430.000
III03ĐỒ UỐNG
3003.0001Nước khoáng (Aquafina)đ/chaiGiá bán lẻ             5.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
3103.0002Rượu vang nội (Đà Lạt)đ/chaiGiá bán lẻ         120.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
3203.0003Nước giải khát có gađ/thùng 24 lonGiá bán lẻ Tổng hợp điều tra trực tiếp 
 7 up           180.000   
 Coca cola           185.000   
3303.0004Bia lonđ/thùng 24 lonGiá bán lẻ Tổng hợp điều tra trực tiếp 
             240.000   
             335.000   
IV04VẬT LIỆU XÂY DỰNG, CHẤT ĐỐT, NƯỚC SINH HOẠT
3404.0001Xi măng đ/baoGiá kê khai           72.500 Sở Xây dựngCông ty CP xi măng Fico Tây Ninh (giá giao tại nhà máy)
3504.0002Thép xây dựngđ/kgGiá kê khai16.500Công ty TNHH SX XD TM và DV Huỳnh Anh
3604.0003Cát xâyđ/m3Giá kê khai269.500Công ty TNHH Hiệp Thuận Tây Ninh (Giá tại bãi cát xây dựng)
3704.0004 Cát vàngđ/m3Giá kê khai269.500Công ty TNHH Hiệp Thuận Tây Ninh (Giá tại bãi cát xây dựng)
3804.0005Cát đen đổ nềnđ/m3Giá kê khai83.600Công ty TNHH Hiệp Thuận Tây Ninh (Giá tại bãi cát xây dựng)
3904.0006 Gạch xâyđ/viênGiá bán lẻ700Công ty TNHH Hiệp Hòa Lợi (Giá tại nhà máy)
4004.0007 Ống nhựađ/mGiá bán lẻ30.800Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen
4104.0008 Gas đunđ/kgGiá bán lẻ395.500Công ty TNHH MTV Dầu khí TP.Hồ Chí Minh Chi nhánh Tây Ninh 
4204.0009 Nước sạch sinh hoạt (khu vực nông thôn các hộ dân cư)đ/m3Giá bán lẻ             5.500 Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND của UBND tỉnh Tây Ninh 
V05THUỐC CHỮA BỆNH CHO NGƯỜI
4305.0001Thuốc tim mạchđ/viênGiá bán lẻ                600 Sở Y tếThu thập giá thị trường
4405.0002Thuốc chống nhiễm, điều trị ký sinh trùngđ/viênGiá bán lẻ           11.500
4505.0003Thuốc dị ứng và các trường hợp quá mẫn cảmđ/viênGiá bán lẻ                700
4605.0004Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid và thuốc điều trị gut và các bệnh xươngđ/viênGiá bán lẻ                500
4705.0005Thuốc tác dụng trên đường hô hấpđ/viênGiá bán lẻ             4.800
4805.0006Thuốc vitamin và khoáng chấtđ/viênGiá bán lẻ                480
4905.0007Thuốc đường tiêu hóađ/viênGiá bán lẻ             3.000
5005.0008Hóc môn và các thuốc tác động vào hệ nội tiếtđ/viênGiá bán lẻ                150
5105.0009Thuốc khácđ/viênGiá bán lẻ - 
VI06DỊCH VỤ Y TẾ
5206.0001Khám bệnhđ/lượtGiá kê khai           34.500 Sở Y tếTheo Nghị quyết số 19/2019/NQ-HĐND
5306.0002Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngàyGiá kê khai         187.100
5406.0003Siêu âmđ/lượtGiá kê khai           43.900
5506.0004X-quang số hóa 1 phimđ/lượtGiá kê khai           65.400
5606.0005Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượtGiá kê khai           43.100
5706.0006Điện tâm đồđ/lượtGiá kê khai           32.800
5806.0007Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiếtđ/lượtGiá kê khai         244.000
5906.0008Hàn composite cổ răngđ/lượtGiá kê khai         337.000
6006.0009Châm cứu (có kim dài)đ/lượtGiá kê khai           72.300
6106.001Khám bệnhđ/lượtGiá kê khai           34.500  
6206.0011Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngàyGiá kê khai344.600 
6306.0012Siêu âmđ/lượtGiá kê khai222.000 
6406.0013X-quang số hóa 1 phimđ/lượtGiá kê khai -  
6506.0014Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượtGiá kê khai -  
6606.0015Điện tâm đồđ/lượtGiá kê khai -  
6706.0016Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiếtđ/lượtGiá kê khai -  
6806.0017Hàn composite cổ răngđ/lượtGiá kê khai -  
6906.0018Châm cứu (có kim dài)đ/lượtGiá kê khai -  
7006.0019Khám bệnhđ/lượtGiá kê khai           60.000  
7106.0020Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1đ/ngàyGiá kê khai         410.000  
7206.0021Siêu âmđ/lượtGiá kê khai         125.000  
7306.0022X-quang số hóa 1 phimđ/lượtGiá kê khai           90.000  
7406.0023Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adisđ/lượtGiá kê khai           48.000  
7506.0024Điện tâm đồđ/lượtGiá kê khai           60.000  
7606.0025Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiếtđ/lượtGiá kê khai         270.000  
7706.0026Hàn composite cổ răngđ/lượtGiá kê khai         200.000  
7806.0027Châm cứu (có kim dài)đ/lượtGiá kê khai           40.000  
VII07GIAO THÔNG
7907.0001Trông giữ xe máyđ/lượt              3.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
8007.0002Trông giữ ô tôđ/lượt    
8107.0003Giá cước ô tô đi đường dài đ/véGiá kê khai           70.000 Công ty TNHH MTV Đồng Phước Tây Ninh Tây Ninh - An Sương
8207.0004Giá cước xe buýt công cộngđ/vé            17.000 Tổng hợp điều tra trực tiếp 
8307.0005Giá cước taxi đ/kmGiá kê khai           13.700 CN Công ty CP TĐ Mai Linh tại Tây Ninh0905/2019/KD/CNMLTN (ÁP DỤNG TỪ NGÀY 15/5/2019)
8407.0006Xăng E5 Ron 92đ/lítGiá bán lẻ           17.030 Tổng hợp điều tra trực tiếpÁp dụng từ 15h00 ngày 25/02/2021
(Từ  15h 10/02/2021 giá xăng E5 Ron 92, xăng Ron 95 và dầu diezel được giữ nguyên so với giá hiện hành kỳ trước)
8507.0007Xăng Ron 95đ/lítGiá bán lẻ           18.080 Tổng hợp điều tra trực tiếp
8607.0008Dầu Diezelđ/lítGiá bán lẻ           13.840 Tổng hợp điều tra trực tiếp
VIII08DỊCH VỤ GIÁO DỤC
8708.0001Dịch vụ giáo dục trường mầm non công lậpĐồng/tháng  Sở GDĐT 
 Vùng thành thị             60.000  
 Vùng nông thôn             30.000  
8808.0002Dịch vụ giáo dục trường trung học cơ sở công lập (lớp 8)Đồng/tháng   
 Vùng thành thị             65.000  
 Vùng nông thôn             35.000  
8908.0003Dịch vụ giáo dục trường trung học phổ thông công lập (lớp 11)Đồng/tháng   
 Vùng thành thị             70.000  
 Vùng nông thôn             40.000  
9008.0004Dịch vụ giáo dục đào tạo nghề công lập    
 Kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện, kỹ thuật điện lạnh.    
  Đồng/thángHọc phí         330.000  
  Đồng/thángHọc phí         380.000  
 Kỹ thuật điện tử, công nghệ ôtô, bảo trí, lắp đặt, chế tạo, sửa chữa.    
  Đồng/thángHọc phí         330.000  
  Đồng/thángHọc phí         380.000  
 Công nghệ thông tin, khách sạn, du lịch.    
  Đồng/thángHọc phí         330.000  
  Đồng/thángHọc phí         380.000  
9108.0005Dịch vụ giáo dục đào tạo cao đẳng công lập    
  Đồng/thángHọc phí         320.000  
  Đồng/thángHọc phí         380.000  
IX09GIẢI TRÍ VÀ DU LỊCH
9209.0001 Du lịch trọn gói trong nước đ/người/ chuyếnGiá theo đoàn Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịchCông ty TNHH Tây Ninh tours (áp dụng khách đoàn 35-40 người)
 Tây Ninh - Vũng Tàu        1.550.000
 Tây Ninh - Phan Thiết        1.595.000
9309.0002 Phòng khách sạn 3 sao hoặc tương đươngđ/ngày-đêmGiá bán lẻ         890.000 Khạch sạn Victory (giảm 10%)
9409.0003 Phòng nhà khách tư nhânđ/ngày-đêmGiá bán lẻ         250.000  
X10VÀNG, ĐÔ LA MỸ
9510,0001 Vàng 99,99%1000 đ/chỉGiá bán lẻ      5.245.000 Cục Thống kêGiá vàng 99,99 bình quân (theo niên độ từ 22/12 đến 22/01)
9610,0002 Đô la Mỹđ/USDGiá bán lẻ      23.146,33 Cục Thống kê 
XI GIÁ KÊ KHAI CÁC MẶT HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN
97 Gas (LPG - SunPetro gas)đồng/bìnhGiá kê khai         328.000 Công ty TNHH SX TM Thái Dương 
98 Gas (LPG - Hoàng Ân Petro)đồng/bìnhGiá kê khai         381.500 Công ty TNHH Hoàng Ân Tây Ninh 
99 Sắt Φ 6 Nhậtđ/kgGiá kê khai           18.010 Công ty TNHH XNK TM CN DV Hùng Duy 
 Sắt Φ 8 Nhật           18.010  
 Sắt Φ 10 gân Nhậtđ/cây         122.600  
 Sắt Φ 12 gân Nhật         174.900  
 Sắt Φ 14 gân Nhật         237.800  
 Sắt Φ 16 gân Nhật         310.800  
 Sắt Φ 18 gân Nhật         393.400  
 Sắt Φ 20 gân Nhật         485.500